6SP30 Main / Hero image SmartVision water show equipment
● SMARTVISION EQUIPMENT

Bơm chìm inox đài phun nước 6SP30

Bơm chìm inox đài phun nước 6SP30 cho đài phun nước, hồ cảnh quan, cụm bơm nhạc nước và hệ thống water show đô thị.

fountain-pumps6SP30Yêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 127

Thông số kỹ thuật

Dòng sản phẩm6SP Stainless Steel Fountain Pump
Kiểu lắp đặtSubmersible fountain pump / Bơm chìm đài phun nước
Chiều dài / kích thước bơm299.5-2470.5 mm
Kết cấu bơmThiết kế bơm chìm / Submersible pump design
Vật liệu vỏ đènKết cấu bơm inox; bộ phận thủy lực chính SS304, chi tiết vật liệu theo bảng cấu tạo catalogue / Stainless steel pump structure; SS304 main hydraulic parts; material details follow catalogue structure table
Loại cápCáp bơm chìm; chọn tiết diện theo dòng định mức, sụt áp và chiều dài tuyến cáp / Submersible pump cable; cable cross-section selected by rated current, voltage drop and cable-length table
Kết cấu chống nướcSealed submersible motor and cable assembly for underwater fountain operation
Độ sâu chịu áp lựcĐộ sâu chìm tối đa ≤150m theo điều kiện catalogue / Tối đaimum diving depth ≤150m under catalogue condition
Nhiệt độ hoạt độngNhiệt độ nước ≤35°C; pH 6.5–8.0; hàm lượng rắn ≤0.01%; hạt tối đa ≤0.2mm / Water temperature ≤35°C; pH 6.5–8.0; solid content ≤0.01%; max particle ≤0.2mm
Tiêu chuẩn chứng nhậnĐường cong bơm tham chiếu ISO9906 Appendix A; dung sai cột áp/hiệu suất tham chiếu GB/T12785 / Pump curve tolerance reference: ISO9906 Appendix A; head/efficiency tolerance reference: GB/T12785
Cửa xảCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"
Trọng lượng4.2-43.6 kg

Tích hợp dự án

6SP30 thuộc dòng 6SP Stainless Steel Fountain Pump, sẵn sàng dùng làm bơm cấp nước chính cho đài phun, cụm high jet, hồ cảnh quan, bể tuần hoàn và water show. Phù hợp cho:

Max head 449 m / Flow rate / head: 0-40 m³/h

Max head 449 m

Dải công suất motor: 1.1-37 kW / Motor power range: 1.1-37 kW

Cửa xả Cửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3". Khi tích hợp, SmartVision tính lưu lượng yêu cầu, cột áp tổng, tổn thất đường ống, cao độ phun, số lượng nozzle, đường kính ống, van một chiều, lọc rác, khớp nối mềm, khoảng cách cáp và tiết diện cáp

Đồng thời đề xuất MCCB/contactor, overload, bảo vệ mất pha/ngược pha, cảm biến mức nước và biến tần nếu cần điều chỉnh lưu lượng hoặc đồng bộ nhạc nước.

  • Chọn điểm làm việc theo đường cong bơm
  • Cấp lưu lượng/cột áp cho nhóm vòi phun
  • Tủ MCC/VFD và bảo vệ motor
  • BOQ/BOM, bản vẽ thủy lực và sơ đồ điện. Thông số tham chiếuLưu lượng / cột áp: 0-40 m³/h
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelLưu lượng / cột ápCông suất motorĐiện ápCửa xảChiều dàiTrọng lượngTủ điều khiển
6SP30-01
6SP30-01
12–40 m³/h / 11–3.6 m1.1 kW / 1.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-02
6SP30-02
12–40 m³/h / 22–7.2 m2.2 kW / 3 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-03
6SP30-03
12–40 m³/h / 32–10.8 m3 kW / 4 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-04
6SP30-04
12–40 m³/h / 44–14.4 m4 kW / 5.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-05
6SP30-05
12–40 m³/h / 55–18 m5.5 kW / 7.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-06
6SP30-06
12–40 m³/h / 66–21.6 m7.5 kW / 10 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-07
6SP30-07
12–40 m³/h / 77–25 m7.5 kW / 10 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-08
6SP30-08
12–40 m³/h / 87–30 m7.5 kW / 10 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-09
6SP30-09
12–40 m³/h / 96–35 m9.2 kW / 12.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-10
6SP30-10
12–40 m³/h / 106–38 m9.2 kW / 12.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-12
6SP30-12
12–40 m³/h / 132–42 m11 kW / 15 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-14
6SP30-14
12–40 m³/h / 154–50 m13 kW / 18 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-16
6SP30-16
12–40 m³/h / 170–64 m15 kW / 20 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-17
6SP30-17
12–40 m³/h / 180–67 m15 kW / 20 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-19
6SP30-19
12–40 m³/h / 204–77 m18.5 kW / 25 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-21
6SP30-21
12–40 m³/h / 223–80 m18.5 kW / 25 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-23
6SP30-23
12–40 m³/h / 245–90 m22 kW / 30 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-24
6SP30-24
12–40 m³/h / 255–94 m22 kW / 30 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-28
6SP30-28
12–40 m³/h / 298–110 m26 kW / 35 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-30
6SP30-30
12–40 m³/h / 318–117 m26 kW / 35 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-33
6SP30-33
12–40 m³/h / 352–130 m30 kW / 40 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-35
6SP30-35
12–40 m³/h / 372–138 m30 kW / 40 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
6SP30-39
6SP30-39
12–40 m³/h / 415–170 m37 kW / 50 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN65/DN80; 2.5" / 3"Catalogue không công bố4.2-43.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

Bơm chìm inox đài phun nước 6SP30 thuộc dòng 6SP, dùng cho cấp nước vòi phun và tuần hoàn hồ. Dữ liệu catalogue gồm dải 0-40 m³/h; max head 449 m, công suất 1.1-37 kW, đầu ra DN65/DN80; 2.5" / 3", chiều dài bơm 299.5-2470.5 mm và khối lượng 4.2-43.6 kg.

Ứng dụng phù hợp

Nhạc nước; đài phun âm sàn; hồ cảnh quan; cụm bơm water show; công trình đô thị

Tính năng chính

Kết cấu bơm chìm inox; dữ liệu chọn bơm theo catalogue; dải 0-40 m³/h; max head 449 m; công suất 1.1-37 kW; đầu ra DN65/DN80; 2.5" / 3"; phù hợp điều khiển bằng tủ SmartVision/VFD khi cần.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm chìm đài phun nướcbơm chìm inox SUS304 cho nhạc nướcbơm inox đài phun nướcbơm nhạc nước
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.