8SP95 Main / Hero image SmartVision water show equipment
● SMARTVISION EQUIPMENT

Bơm chìm inox đài phun nước 8SP95

Bơm chìm inox đài phun nước 8SP95 cho đài phun nước, hồ cảnh quan, cụm bơm nhạc nước và hệ thống water show đô thị.

fountain-pumps8SP95Yêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 73

Thông số kỹ thuật

Dòng sản phẩm8SP Stainless Steel Fountain Pump
Kiểu lắp đặtSubmersible fountain pump / Bơm chìm đài phun nước
Chiều dài / kích thước bơm392-2368 mm
Kết cấu bơmThiết kế bơm chìm / Submersible pump design
Vật liệu vỏ đènKết cấu bơm inox; bộ phận thủy lực chính SS304, chi tiết vật liệu theo bảng cấu tạo catalogue / Stainless steel pump structure; SS304 main hydraulic parts; material details follow catalogue structure table
Loại cápCáp bơm chìm; chọn tiết diện theo dòng định mức, sụt áp và chiều dài tuyến cáp / Submersible pump cable; cable cross-section selected by rated current, voltage drop and cable-length table
Kết cấu chống nướcSealed submersible motor and cable assembly for underwater fountain operation
Độ sâu chịu áp lựcĐộ sâu chìm tối đa ≤150m theo điều kiện catalogue / Tối đaimum diving depth ≤150m under catalogue condition
Nhiệt độ hoạt độngNhiệt độ nước ≤35°C; pH 6.5–8.0; hàm lượng rắn ≤0.01%; hạt tối đa ≤0.2mm / Water temperature ≤35°C; pH 6.5–8.0; solid content ≤0.01%; max particle ≤0.2mm
Tiêu chuẩn chứng nhậnĐường cong bơm tham chiếu ISO9906 Appendix A; dung sai cột áp/hiệu suất tham chiếu GB/T12785 / Pump curve tolerance reference: ISO9906 Appendix A; head/efficiency tolerance reference: GB/T12785
Cửa xảCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"
Trọng lượng11.8-76.9 kg

Tích hợp dự án

8SP95 thuộc dòng 8SP Stainless Steel Fountain Pump, sẵn sàng dùng làm bơm cấp nước chính cho đài phun, cụm high jet, hồ cảnh quan, bể tuần hoàn và water show. Phù hợp cho:

Max head 408 m / Flow rate / head: 0-110 m³/h

Max head 408 m

Dải công suất motor: 5.5-90 kW / Motor power range: 5.5-90 kW

Cửa xả Cửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5". Khi tích hợp, SmartVision tính lưu lượng yêu cầu, cột áp tổng, tổn thất đường ống, cao độ phun, số lượng nozzle, đường kính ống, van một chiều, lọc rác, khớp nối mềm, khoảng cách cáp và tiết diện cáp

Đồng thời đề xuất MCCB/contactor, overload, bảo vệ mất pha/ngược pha, cảm biến mức nước và biến tần nếu cần điều chỉnh lưu lượng hoặc đồng bộ nhạc nước.

  • Chọn điểm làm việc theo đường cong bơm
  • Cấp lưu lượng/cột áp cho nhóm vòi phun
  • Tủ MCC/VFD và bảo vệ motor
  • BOQ/BOM, bản vẽ thủy lực và sơ đồ điện. Thông số tham chiếuLưu lượng / cột áp: 0-110 m³/h
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelLưu lượng / cột ápCông suất motorĐiện ápCửa xảChiều dàiTrọng lượngTủ điều khiển
8SP95-01
8SP95-01
60–110 m³/h / 16–9 m5.5 kW / 7.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố11.8 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-02
8SP95-02
60–110 m³/h / 31–18 m9.2 kW / 12.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố15.2 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-03
8SP95-03
60–110 m³/h / 47–28 m13 kW / 17.5 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố18.6 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-04
8SP95-04
60–110 m³/h / 62–37 m18.5 kW / 25 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố22.5 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-05
8SP95-05
60–110 m³/h / 78–46 m22 kW / 30 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố25.9 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-07
8SP95-07
60–110 m³/h / 109–64 m30 kW / 40 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố32.7 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-08
8SP95-08
60–110 m³/h / 124–75 m37 kW / 50 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố36.1 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-09
8SP95-09
60–110 m³/h / 140–83 m37 kW / 50 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố39.5 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-10
8SP95-10
60–110 m³/h / 156–93 m45 kW / 60 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố42.9 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-11
8SP95-11
60–110 m³/h / 172–101 m45 kW / 60 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố46.3 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-12
8SP95-12
60–110 m³/h / 188–111 m55 kW / 75 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố49.7 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-13
8SP95-13
60–110 m³/h / 203–120 m55 kW / 75 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố53.1 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-14
8SP95-14
60–110 m³/h / 218–129 m63 kW / 85 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố56.5 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-15
8SP95-15
60–110 m³/h / 234–138 m63 kW / 85 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố59.9 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-16
8SP95-16
60–110 m³/h / 249–147 m75 kW / 100 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố63.3 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-17
8SP95-17
60–110 m³/h / 265–156 m75 kW / 100 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố66.7 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-18
8SP95-18
60–110 m³/h / 281–165 m90 kW / 125 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố70.1 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-19
8SP95-19
60–110 m³/h / 297–174 m90 kW / 125 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố73.5 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
8SP95-20
8SP95-20
60–110 m³/h / 312–184 m90 kW / 125 HP380V / 3 phaseCửa xả / Outlet: DN100/DN125; 4" / 5"Catalogue không công bố76.9 kgVFD / contactor / soft starter by cabinet design
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

Bơm chìm inox đài phun nước 8SP95 thuộc dòng 8SP, dùng cho cấp nước vòi phun và tuần hoàn hồ. Dữ liệu catalogue gồm dải 0-110 m³/h; max head 408 m, công suất 5.5-90 kW, đầu ra DN100/DN125; 4" / 5", chiều dài bơm 392-2368 mm và khối lượng 11.8-76.9 kg.

Ứng dụng phù hợp

Nhạc nước; đài phun âm sàn; hồ cảnh quan; cụm bơm water show; công trình đô thị

Tính năng chính

Kết cấu bơm chìm inox; dữ liệu chọn bơm theo catalogue; dải 0-110 m³/h; max head 408 m; công suất 5.5-90 kW; đầu ra DN100/DN125; 4" / 5"; phù hợp điều khiển bằng tủ SmartVision/VFD khi cần.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm chìm đài phun nướcbơm chìm inox SUS304 cho nhạc nướcbơm inox đài phun nướcbơm nhạc nước
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.