SS Hình ảnh bơm APP Đài Loan
● FOUNTAIN PUMP / VFD

SSSeries – Bơm công nghiệp / hóa chất

Dòng APP SS thuộc nhóm Bơm công nghiệp / hóa chất, xuất xứ Đài Loan.

pumpsSSYêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 70

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionIndustry / Gardening
seriesSS
familyIndustrial / Chemical Pump
catalogue_page49-50 / 25-26 Gardening
featuresStainless material for light acid/alkali; VITON waterproof material; SUS316 shaft.
Dòng sản phẩmSS Series
Pump SeriesSS
Pump TypeIndustrial / Chemical Pump
Max Diving Depth8 m
Water Temperature0~40℃ / 32~104℉
pH Range5~9
Kết cấu bơmIP68
Vật liệuStainless steel / SUS316 shaft / VITON
Variant Dimensions181 x 181 x 340 mm / 181 x 181 x 343 mm
Chiều dài / kích thước bơm181 x 181 x 340 mm / 181 x 181 x 343 mm
Variant Max Flow220 LPM / 240 LPM / 300 LPM
Variant Max Head9 m / 11 m / 15 m
Variant Pass Solid7 mm
Variant Weight12 kg / 15 kg

Tích hợp dự án

SS Series – Bơm công nghiệp / hóa chất phù hợp cho thoát nước, nước bẩn, nước thải, hố gom, tầng hầm, công trình hoặc môi trường có cặn tùy từng dòng bơm. Khi chọn model cần kiểm tra kích thước hạt rắn cho phép, lưu lượng, cột áp, cửa xả, cấp bảo vệ và điều kiện vận hành thực tế.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
SS-250
SS-250
1/3 HP / 250 W50 mm / 2"220 LPM9 m7 mm18112 kg
SS-400
SS-400
1/2 HP / 400 W50 mm / 2"240 LPM11 m7 mm18112 kg
SS-750
SS-750
1 HP / 750 W50 mm / 2"300 LPM15 m7 mm18115 kg
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP SS Series là dòng bơm công nghiệp / hóa chất dùng cho Dyeing and finishing plant; paint factory; chemical wastewater.

Ứng dụng phù hợp

Dyeing and finishing plant; paint factory; chemical wastewater

Tính năng chính

Stainless material for light acid/alkali; VITON waterproof material; SUS316 shaft.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm sân vườnbơm tuần hoàn đài phunbơm tuần hoàn hồ cảnh quanbơm tuần hoàn lọcbơm tuần hoàn nuôi trồng thủy sản
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.