SB SB Series Stainless Steel Sewage Pumps Catalogue Taiwan Pumps, Bơm Đài Loan nhập khẩu
● FOUNTAIN PUMP / VFD

SBSeries – Bơm nước thải

Dòng APP SB thuộc nhóm Bơm nước thải, xuất xứ Đài Loan.

pumpsSBYêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 66

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionIndustry
seriesSB
familySewage Pump
catalogue_page39-40
featuresNon-clogging vortex impeller; stainless material for light acid/alkali.
Dòng sản phẩmSB Series
Pump SeriesSB
Pump TypeSewage Pump
Max Diving Depth8 m
Water Temperature0~40℃ / 32~104℉
pH Range5~9
Kết cấu bơmIP68
Vật liệuStainless steel
Variant Dimensions223 x 132 x 395 mm / 223 x 132 x 425 mm / 390 x 210 x 530 mm / 390 x 210 x 550 mm / 525 x 250 x 635 mm / 525 x 250 x 675 mm
Chiều dài / kích thước bơm223 x 132 x 395 mm / 223 x 132 x 425 mm / 390 x 210 x 530 mm / 390 x 210 x 550 mm / 525 x 250 x 635 mm / 525 x 250 x 675 mm
Variant Max Flow320 LPM / 410 LPM / 630 LPM / 800 LPM / 1100 LPM / 1200 LPM
Variant Max Head10 m / 11 m / 16 m / 18 m / 20 m / 23 m
Variant Pass Solid30 mm / 35 mm / 45 mm / 50 mm
Variant Weight14 kg / 21 kg / 32 kg / 34 kg / 45 kg / 54 kg

Tích hợp dự án

SB Series – Bơm nước thải phù hợp cho thoát nước, nước bẩn, nước thải, hố gom, tầng hầm, công trình hoặc môi trường có cặn tùy từng dòng bơm. Khi chọn model cần kiểm tra kích thước hạt rắn cho phép, lưu lượng, cột áp, cửa xả, cấp bảo vệ và điều kiện vận hành thực tế.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
SB-05
SB-05
1/2 HP / 0.4 kW220V / 1P | 380V / 3P50 mm / 2"320 LPM10 m30 mm22314 kg
SB-10
SB-10
1 HP / 0.75 kW220V / 1P | 380V / 3P50 mm / 2"410 LPM11 m30 mm22321 kg
SB-10A
SB-10A
1 HP / 0.75 kW220V / 1P50 mm / 2"410 LPM11 m30 mm22321 kg
SB-20
SB-20
2 HP / 1.5 kW220V / 1P | 380V / 3P80 mm / 3"630 LPM16 m35 mm39032 kg
SB-30T
SB-30T
3 HP / 2.2 kW380V / 3P80 mm / 3"800 LPM18 m35 mm39034 kg
SB-30
SB-30
3 HP / 2.2 kW380V / 3P80 mm / 3"800 LPM18 m35 mm39034 kg
SB-50T
SB-50T
5 HP / 3.7 kW380V / 3P100 mm / 4"1100 LPM20 m45 mm52545 kg
SB-50
SB-50
5 HP / 3.7 kW380V / 3P100 mm / 4"1100 LPM20 m45 mm52545 kg
SB-75T
SB-75T
7.5 HP / 5.5 kW380V / 3P100 mm / 4"1200 LPM23 m50 mm52554 kg
SB-75
SB-75
7.5 HP / 5.5 kW380V / 3P100 mm / 4"1200 LPM23 m50 mm52554 kg
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP SB Series là dòng bơm nước thải dùng cho Industrial sewage; wastewater containing chemicals.

Ứng dụng phù hợp

Industrial sewage; wastewater containing chemicals

Tính năng chính

Non-clogging vortex impeller; stainless material for light acid/alkali.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm tuần hoànbơm đài phunbơm hồ cảnh quan
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.