HMD Hình ảnh bơm APP Đài Loan
● FOUNTAIN PUMP / VFD

HMDSeries – Bơm công nghiệp / hóa chất

Dòng APP HMD thuộc nhóm Bơm công nghiệp / hóa chất, xuất xứ Đài Loan.

pumpsHMDYêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 48

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionAuxiliary
seriesHMD
familyIndustrial / Chemical Pump
catalogue_pageAuxiliary 07-08
featuresMagnet pump with 50Hz/60Hz maximum head and capacity ratings.
Dòng sản phẩmHMD Series
Pump SeriesHMD
Pump TypeIndustrial / Chemical Pump
Water Temperature0~40℃ / 32~104℉
pH Range6~8
Variant Dimensions270 x 103 x 126 mm / 270 x 138 x 153 mm / 345 x 135 x 157 mm / 443 x 140 x 236 mm / 521 x 160 x 260 mm / 529 x 260 x 255 mm / 563 x 260 x 255 mm / 683 x 250 x 316 mm
Chiều dài / kích thước bơm270 x 103 x 126 mm / 270 x 138 x 153 mm / 345 x 135 x 157 mm / 443 x 140 x 236 mm / 521 x 160 x 260 mm / 529 x 260 x 255 mm / 563 x 260 x 255 mm / 683 x 250 x 316 mm
Variant Max Flow37 LPM (50Hz) / 45 LPM (60Hz) / 60 LPM (50Hz) / 70 LPM (60Hz) / 73 LPM (50Hz) / 87 LPM (60Hz) / 91 LPM (50Hz) / 110 LPM (60Hz) / 285 LPM (50Hz) / 280 LPM (60Hz) / 355 LPM (50Hz) / 360 LPM (60Hz) / 390 LPM (50Hz) / 422 LPM (60Hz) / 465 LPM (50Hz) / 545 LPM (60Hz) / 570 LPM (50Hz) / 650 LPM (60Hz)
Variant Max Head4.6 m (50Hz) / 6.5 m (60Hz) / 7 m (50Hz) / 9.5 m (60Hz) / 7 m (50Hz) / 9.7 m (60Hz) / 8.6 m (50Hz) / 12 m (60Hz) / 12 m (50Hz) / 11.5 m (60Hz) / 18 m (50Hz) / 19 m (60Hz) / 23 m (50Hz) / 23 m (60Hz) / 23 m (50Hz) / 22 m (60Hz) / 25 m (50Hz) / 24 m (60Hz)
Variant Weight4 kg / 6 kg / 7 kg / 8 kg / 12 kg / 22 kg / 27 kg / 29 kg / 35 kg

Tích hợp dự án

HMD Series – Bơm công nghiệp / hóa chất phù hợp cho các ứng dụng phụ trợ như điều khiển bơm, nước ngưng, làm mát, hóa chất nhẹ hoặc các hệ chuyên dụng theo từng model. Khi đưa vào dự án cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ, áp lực, vật liệu tiếp xúc nước và điều kiện vận hành.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
HMD-06
HMD-06
1/10 HP / 65 W20 mm / PF 3/4"37 LPM (50Hz) / 45 LPM (60Hz)4.6 m (50Hz) / 6.5 m (60Hz)2704 kg
HMD-09
HMD-09
1/8 HP / 90 W26 mm / PF 1"60 LPM (50Hz) / 70 LPM (60Hz)7 m (50Hz) / 9.5 m (60Hz)2706 kg
HMD-18
HMD-18
1/5 HP / 180 W26 mm / PF 1"73 LPM (50Hz) / 87 LPM (60Hz)7 m (50Hz) / 9.7 m (60Hz)2707 kg
HMD-25
HMD-25
1/3 HP / 250 W26 mm / PF 1"91 LPM (50Hz) / 110 LPM (60Hz)8.6 m (50Hz) / 12 m (60Hz)3458 kg
HMD-37
HMD-37
1/2 HP / 400 WDN40 / 1-1/4"F285 LPM (50Hz) / 280 LPM (60Hz)12 m (50Hz) / 11.5 m (60Hz)44312 kg
HMD-75
HMD-75
1 HP / 750 WDN40 / 1-1/4"F355 LPM (50Hz) / 360 LPM (60Hz)18 m (50Hz) / 19 m (60Hz)52122 kg
HMD-150
HMD-150
2 HP / 1500 WDN50 / 2"F390 LPM (50Hz) / 422 LPM (60Hz)23 m (50Hz) / 23 m (60Hz)52927 kg
HMD-220
HMD-220
3 HP / 2200 WDN50 / 2"F465 LPM (50Hz) / 545 LPM (60Hz)23 m (50Hz) / 22 m (60Hz)56329 kg
HMD-350
HMD-350
5 HP / 3700 WDN50 / 2"F570 LPM (50Hz) / 650 LPM (60Hz)25 m (50Hz) / 24 m (60Hz)68335 kg
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP HMD Series là dòng bơm công nghiệp / hóa chất dùng cho Chemical circulation; magnetic drive pump applications.

Ứng dụng phù hợp

Chemical circulation; magnetic drive pump applications

Tính năng chính

Magnet pump with 50Hz/60Hz maximum head and capacity ratings.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm tuần hoànbơm đài phunbơm hồ cảnh quan
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.