DSP/DSPK Hình ảnh bơm APP Đài Loan
● FOUNTAIN PUMP / VFD

DSP/DSPKSeries – Bơm nước thải

Dòng APP DSP/DSPK thuộc nhóm Bơm nước thải, xuất xứ Đài Loan.

pumpsDSP/DSPKYêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 62

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionIndustry
seriesDSP/DSPK
familySewage Pump
catalogue_page11-12
featuresSeparated seal and flow channel; solid single impeller; H-class insulation; cutter for K models.
Dòng sản phẩmDSP/DSPK Series
Pump SeriesDSP/DSPK
Pump TypeSewage Pump
Max Diving Depth8 m
Water Temperature0~40℃ / 32~104℉
pH Range6~8
Kết cấu bơmIP68
Variant Dimensions250 x 183 x 487 mm / 400 x 240 x 545 mm / 425 x 220 x 615 mm / 485 x 300 x 735 mm / 485 x 300 x 840 mm / 585 x 340 x 875 mm
Chiều dài / kích thước bơm250 x 183 x 487 mm / 400 x 240 x 545 mm / 425 x 220 x 615 mm / 485 x 300 x 735 mm / 485 x 300 x 840 mm / 585 x 340 x 875 mm
Variant Max Flow400 LPM / 880 LPM / 1200 LPM / 1300 LPM / 2100 LPM / 2500 LPM / 3200 LPM
Variant Max Head14 m / 18 m / 20 m / 22 m / 24 m / 28 m / 32 m
Variant Pass Solid30 mm / 40 mm / 45 mm / 50 mm / 65 mm
Variant Weight31 kg / 37 kg / 55 kg / 57 kg / 99 kg / 109 kg / 149 kg

Tích hợp dự án

DSP/DSPK Series – Bơm nước thải phù hợp cho thoát nước, nước bẩn, nước thải, hố gom, tầng hầm, công trình hoặc môi trường có cặn tùy từng dòng bơm. Khi chọn model cần kiểm tra kích thước hạt rắn cho phép, lưu lượng, cột áp, cửa xả, cấp bảo vệ và điều kiện vận hành thực tế.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
DSP(K)-10
DSP(K)-10
1 HP / 0.8 kW50 mm / 2"400 LPM14 m30 mm25031 kg
DSP(K)-20
DSP(K)-20
2 HP / 1.5 kW380V / 3P80 mm / 3"880 LPM18 m40 mm40037 kg
DSP-20T
DSP-20T
2 HP / 1.5 kW380V / 3P80 mm / 3"880 LPM18 m40 mm40037 kg
DSPK-20T
DSPK-20T
2 HP / 1.5 kW380V / 3P80 mm / 3"880 LPM18 m40 mm40037 kg
DSPK-30T
DSPK-30T
3 HP / 2.2 kW380V / 3P80 mm / 3"1200 LPM20 m40 mm42555 kg
DSP-30T
DSP-30T
3 HP / 2.2 kW380V / 3P80 mm / 3"1200 LPM20 m40 mm42555 kg
DSP(K)-30
DSP(K)-30
3 HP / 2.2 kW380V / 3P80 mm / 3"1200 LPM20 m40 mm42555 kg
DSP(K)-50
DSP(K)-50
5 HP / 3.7 kW380V / 3P100 mm / 4"1300 LPM22 m45 mm42557 kg
DSP-75T
DSP-75T
7.5 HP / 5.5 kW380V / 3P100 mm / 4"2100 LPM24 m50 mm48599 kg
DSPK-75T
DSPK-75T
7.5 HP380V / 3P100 mm / 4"2100 LPM24 m50 mm48599 kg
DSP(K)-75
DSP(K)-75
7.5 HP / 5.5 kW380V / 3P100 mm / 4"2100 LPM24 m50 mm48599 kg
DSP-100T
DSP-100T
10 HP380V / 3P150 mm / 6"2500 LPM28 m65 mm485109 kg
DSPK-100T
DSPK-100T
10 HP380V / 3P150 mm / 6"2500 LPM28 m65 mm485109 kg
DSP(K)-100
DSP(K)-100
10 HP / 7.5 kW380V / 3P150 mm / 6"2500 LPM28 m65 mm485109 kg
DSP-150T
DSP-150T
15 HP / 11 kW380V / 3P150 mm / 6"3200 LPM32 m65 mm585149 kg
DSPK-150T
DSPK-150T
15 HP / 11 kW380V / 3P150 mm / 6"3200 LPM32 m65 mm585149 kg
DSP(K)-150
DSP(K)-150
15 HP / 11 kW380V / 3P150 mm / 6"3200 LPM32 m65 mm585149 kg
DSP-50T
DSP-50T
/ 37 kW380V / 3P100 mm / 4"1300 LPM22 m45 mm42557 kg
DSPK-50T
DSPK-50T
/ 37 kW380V / 3P100 mm / 4"1300 LPM22 m45 mm42557 kg
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP DSP/DSPK Series là dòng bơm nước thải dùng cho Industrial sewage discharge; environmental protection system; removable pedestal.

Ứng dụng phù hợp

Industrial sewage discharge; environmental protection system; removable pedestal

Tính năng chính

Separated seal and flow channel; solid single impeller; H-class insulation; cutter for K models.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm tuần hoànbơm đài phunbơm hồ cảnh quan
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.