DS/DSK DS/DSK Series Sewage Pumps Catalogue Taiwan Pumps, Bơm Đài Loan nhập khẩu
● FOUNTAIN PUMP / VFD

DS/DSKSeries – Bơm nước thải

Dòng APP DS/DSK thuộc nhóm Bơm nước thải, xuất xứ Đài Loan.

pumpsDS/DSKYêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 71

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionIndustry
seriesDS/DSK
familySewage Pump
catalogue_page09-10
featuresDouble mechanical seal; rubber bearing sleeve; cutter made of tungsten steel for K models.
Dòng sản phẩmDS/DSK Series
Pump SeriesDS/DSK
Pump TypeSewage Pump
Max Diving Depth8 m
Water Temperature0~40℃ / 32~104℉
pH Range6~8
Kết cấu bơmIP68
Variant Dimensions240 x 183 x 440 mm / 310 x 217 x 457 mm / 310 x 230 x 528 mm / 362 x 280 x 555 mm / 362 x 280 x 585 mm
Chiều dài / kích thước bơm240 x 183 x 440 mm / 310 x 217 x 457 mm / 310 x 230 x 528 mm / 362 x 280 x 555 mm / 362 x 280 x 585 mm
Variant Max Flow270 LPM / 420 LPM / 700 LPM / 860 LPM / 1300 LPM / 1400 LPM / 1500 LPM
Variant Max Head10 m / 14 m / 17 m / 20 m / 22 m / 24 m / 27 m
Variant Pass Solid15 mm / 20 mm / 27 mm
Variant Weight18 kg / 28 kg / 32 kg / 42 kg / 57 kg / 64 kg / 75 kg

Tích hợp dự án

DS/DSK Series – Bơm nước thải phù hợp cho thoát nước, nước bẩn, nước thải, hố gom, tầng hầm, công trình hoặc môi trường có cặn tùy từng dòng bơm. Khi chọn model cần kiểm tra kích thước hạt rắn cho phép, lưu lượng, cột áp, cửa xả, cấp bảo vệ và điều kiện vận hành thực tế.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
DS(K)-05
DS(K)-05
1/2 HP / 0.4 kW220V / 1P50 mm / 2"270 LPM10 m15 mm24018 kg
DSK-10
DSK-10
1 HP / 0.75 kW220V / 1P50 mm / 2"420 LPM14 m15 mm31028 kg
DS(K)-10
DS(K)-10
1 HP / 0.75 kW220V / 1P50 mm / 2"420 LPM14 m15 mm31028 kg
DSK-20
DSK-20
2 HP / 1.5 kW220V / 1P80 mm / 3"700 LPM17 m15 mm31032 kg
DS(K)-20
DS(K)-20
2 HP / 1.5 kW220V / 1P | 380V / 3P80 mm / 3"700 LPM17 m15 mm31032 kg
DSK-30T
DSK-30T
3 HP / 2.2 kW380V / 3P80 mm / 3"860 LPM20 m15 mm36242 kg
DS(K)-30
DS(K)-30
3 HP / 2.2 kW380V / 3P80 mm / 3"860 LPM20 m15 mm36242 kg
DSK-05
DSK-05
/ 04 kW220V / 1P50 mm / 2"270 LPM10 m15 mm24018 kg
DSK-50T
DSK-50T
5 HP / 3.7 kW380V / 3P100 mm / 4"1300 LPM22 m15 mm36257 kg
DS(K)-50
DS(K)-50
5 HP / 3.7 kW380V / 3P100 mm / 4"1300 LPM22 m15 mm36257 kg
DS(K)-75
DS(K)-75
7.5 HP / 5.5 kW100 mm / 4"1400 LPM24 m20 mm36264 kg
DS(K)-100
DS(K)-100
10 HP / 7.5 kW100 mm / 4"1500 LPM27 m27 mm36275 kg
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP DS/DSK Series là dòng bơm nước thải dùng cho Industrial sewage discharge; environmental protection system; optional pedestal.

Ứng dụng phù hợp

Industrial sewage discharge; environmental protection system; optional pedestal

Tính năng chính

Double mechanical seal; rubber bearing sleeve; cutter made of tungsten steel for K models.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm tuần hoànbơm đài phunbơm hồ cảnh quan
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.