MTS-8/16 MTS-8/16 Series Stainless Steel Multistage Centrifugal Pumps Catalogue Taiwan Pumps, Bơm Đài Loan nhập khẩu
● FOUNTAIN PUMP / VFD

MTS-8/16Series – Bơm ly tâm / đa tầng cánh

Dòng APP MTS-8/16 thuộc nhóm Bơm ly tâm / đa tầng cánh, xuất xứ Đài Loan.

pumpsMTS-8/16Yêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 109

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionIndustry
seriesMTS-8/16
familyMultistage / Centrifugal Pump
catalogue_page35-36
featuresStainless steel casing, impeller and diffuser; low-noise vortex fan; high-temperature seal.
Dòng sản phẩmMTS-8/16 Series
Pump SeriesMTS-8/16
Pump TypeMultistage / Centrifugal Pump
Max Diving DepthTối đaimum suction 1 m
Water Temperature0~90℃ / 32~194℉
pH Range6~8
Kết cấu bơmIP55
Vật liệuStainless steel wetted parts
Variant Dimensions408 x 158 x 232 mm / 438 x 158 x 232 mm / 539 x 199 x 244 mm / 559 x 199 x 217 mm / 439 x 158 x 232 mm / 480 x 199 x 244 mm / 545 x 199 x 217 mm
Chiều dài / kích thước bơm408 x 158 x 232 mm / 438 x 158 x 232 mm / 539 x 199 x 244 mm / 559 x 199 x 217 mm / 439 x 158 x 232 mm / 480 x 199 x 244 mm / 545 x 199 x 217 mm
Variant Max Flow330 LPM / 310 LPM / 550 LPM / 540 LPM
Variant Max Head30 m / 33 m / 44 m / 55 m / 66 m / 18 m / 28 m / 40 m
Variant Weight15 kg / 12 kg / 24 kg / 26 kg / 16 kg / 22 kg / 27 kg

Tích hợp dự án

MTS-8/16 Series – Bơm ly tâm / đa tầng cánh phù hợp cho hệ tăng áp, cấp nước, tuần hoàn nước nóng/lạnh, lọc nước và các ứng dụng dân dụng hoặc MEP quy mô nhỏ đến vừa. Khi đưa vào báo giá, nên kiểm tra áp lực yêu cầu, lưu lượng sử dụng đồng thời, điện áp/tần số và phụ kiện lắp đặt.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
MTS-83
MTS-83
1.5 HP / 1.1 kW—40 mm / 1-1/2"310 LPM33 m—40812 kg—
MTS-84
MTS-84
2 HP / 1.5 kW220V / 1P | 380V / 3P40 mm / 1-1/2"310 LPM44 m—43815 kg—
MTS-84(T)
MTS-84(T)
2 HP / 1.5 kW220V / 1P | 380V / 3P40 mm / 1-1/2"310 LPM44 m—43815 kg—
MTS-82
MTS-82
2 HP / 1.5 kW—40 mm / 1-1/2"330 LPM30 m—40815 kg—
MTS-162
MTS-162
2 HP / 1.5 kW—50 mm / 2"540 LPM28 m—43916 kg—
MTS-161
MTS-161
2 HP / 1.5 kW—50 mm / 2"550 LPM18 m—43916 kg—
MTS-85
MTS-85
3 HP / 2.2 kW220V / 1P | 380V / 3P40 mm / 1-1/2"310 LPM55 m—53924 kg—
MTS-85(T)
MTS-85(T)
3 HP / 2.2 kW220V / 1P | 380V / 3P40 mm / 1-1/2"310 LPM55 m—53924 kg—
MTS-163
MTS-163
3 HP / 2.2 kW220V / 1P | 380V / 3P50 mm / 2"540 LPM40 m—48022 kg—
MTS-163(T)
MTS-163(T)
3 HP / 2.2 kW220V / 1P | 380V / 3P50 mm / 2"540 LPM40 m—48022 kg—
MTS-86
MTS-86
5 HP / 3.7 kW380V / 3P40 mm / 1-1/2"310 LPM66 m—55926 kg—
MTS-86T
MTS-86T
5 HP / 3.7 kW380V / 3P40 mm / 1-1/2"310 LPM66 m—55926 kg—
MTS-164
MTS-164
5 HP / 3.7 kW380V / 3P50 mm / 2"540 LPM55 m—54527 kg—
MTS-164T
MTS-164T
5 HP / 3.7 kW380V / 3P50 mm / 2"540 LPM55 m—54527 kg—
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP MTS-8/16 Series là dòng bơm ly tâm / đa tầng cánh dùng cho Home booster; constant pressure; gardening; air conditioner recirculation; filtration.

Ứng dụng phù hợp

Home booster; constant pressure; gardening; air conditioner recirculation; filtration

Tính năng chính

Stainless steel casing, impeller and diffuser; low-noise vortex fan; high-temperature seal.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm sân vườnbơm tuần hoàn đài phunbơm tuần hoàn hồ cảnh quanbơm tuần hoàn lọcbơm tuần hoàn nuôi trồng thủy sản
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.