KHL Hình ảnh bơm APP Đài Loan
● FOUNTAIN PUMP / VFD

KHLSeries – Bơm nước bẩn

Dòng APP KHL thuộc nhóm Bơm nước bẩn, xuất xứ Đài Loan.

pumpsKHLYêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 109

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionIndustry
seriesKHL
familyDirty Water Pump
catalogue_page25-26
featuresHigh-head semi-open impeller; elbow-shaped pump casing; waterproof cable treatment.
Dòng sản phẩmKHL Series
Pump SeriesKHL
Pump TypeDirty Water Pump
Max Diving Depth8 m
Water Temperature0~40℃ / 32~104℉
pH Range6~8
Kết cấu bơmIP68
Variant Dimensions375 x 208 x 590 mm (1Ø) / 375 x 208 x 570 mm (3Ø) / 393 x 222 x 595 mm / 482 x 255 x 710 mm / 482 x 255 x 755 mm
Chiều dài / kích thước bơm375 x 208 x 590 mm (1Ø) / 375 x 208 x 570 mm (3Ø) / 393 x 222 x 595 mm / 482 x 255 x 710 mm / 482 x 255 x 755 mm
Variant Max Flow415 LPM / 620 LPM / 760 LPM / 1380 LPM / 1680 LPM
Variant Max Head25 m / 28 m / 30 m / 31 m / 38 m
Variant Pass Solid12 mm / 15 mm
Variant Weight35 kg / 45 kg / 50 kg / 96 kg / 104 kg

Tích hợp dự án

KHL Series – Bơm nước bẩn phù hợp cho thoát nước, nước bẩn, nước thải, hố gom, tầng hầm, công trình hoặc môi trường có cặn tùy từng dòng bơm. Khi chọn model cần kiểm tra kích thước hạt rắn cho phép, lưu lượng, cột áp, cửa xả, cấp bảo vệ và điều kiện vận hành thực tế.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
KHL-05
KHL-05
2 HP220V / 1P50 mm / 2"415 LPM25 m12 mm37535 kg—
KHL-10
KHL-10
2 HP / 1.5 kW220V / 1P50 mm / 2"415 LPM25 m12 mm37535 kg—
KHL-20
KHL-20
2 HP / 1.5 kW220V / 1P | 380V / 3P50 mm / 2"415 LPM25 m12 mm37535 kg—
KHL-30
KHL-30
3 HP / 2.2 kW380V / 3P50 mm / 2"620 LPM28 m12 mm39345 kg—
KHL-30T
KHL-30T
3 HP / 2.2 kW380V / 3P50 mm / 2"620 LPM28 m12 mm39345 kg—
KHL-50
KHL-50
5 HP / 3.7 kW380V / 3P50 mm / 2"760 LPM30 m15 mm39350 kg—
KHL-50T
KHL-50T
5 HP / 3.7 kW380V / 3P50 mm / 2"760 LPM30 m15 mm39350 kg—
KHL-75T
KHL-75T
7.5 HP / 5.5 kW380V / 3P80 mm / 3"1380 LPM31 m15 mm48296 kg—
KHL-75
KHL-75
7.5 HP / 5.5 kW380V / 3P80 mm / 3"1380 LPM31 m15 mm48296 kg—
KHL-100T
KHL-100T
10 HP / 7.5 kW380V / 3P100 mm / 4"1680 LPM38 m15 mm482104 kg—
KHL-100
KHL-100
10 HP / 7.5 kW380V / 3P100 mm / 4"1680 LPM38 m15 mm482104 kg—
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP KHL Series là dòng bơm nước bẩn dùng cho Basement sewage; orchard irrigation; mountain slope irrigation; high-lift water transport.

Ứng dụng phù hợp

Basement sewage; orchard irrigation; mountain slope irrigation; high-lift water transport

Tính năng chính

High-head semi-open impeller; elbow-shaped pump casing; waterproof cable treatment.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm tuần hoànbơm đài phunbơm hồ cảnh quan
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.