HK HK Series Air Pumps Catalogue Taiwan Pumps, Bơm Đài Loan nhập khẩu
● FOUNTAIN PUMP / VFD

HKSeries – Bơm làm mát / bơm khí

Dòng APP HK thuộc nhóm Bơm làm mát / bơm khí, xuất xứ Đài Loan.

pumpsHKYêu cầu báo giá
Chọn cấu hình bơm
Thêm vào dự toán dự án
👁 51

Thông số kỹ thuật

sourceAPP catalogue
sectionAuxiliary
seriesHK
familyCooling / Air Pump
catalogue_pageAuxiliary 05-06
featuresAir pump series rated for AC115/AC230 depending configuration.
Dòng sản phẩmHK Series
Pump SeriesHK
Pump TypeCooling / Air Pump
Water Temperature0~40℃ / 32~104℉
pH Range6~8
Variant Max Flow25 LPM (50Hz) / 25 LPM (60Hz) / 46 LPM (50Hz) / 45 LPM (60Hz) / 70 LPM (50Hz) / 65 LPM (60Hz) / 84 LPM (50Hz) / 82 LPM (60Hz) / 108 LPM (50Hz) / 105 LPM (60Hz) / 125 LPM (50Hz) / 123 LPM (60Hz)
Variant Max HeadNormal 0.10 kgf/cm²; closed 0.37 kgf/cm² (50Hz) / 0.35 kgf/cm² (60Hz) / Normal 0.13 kgf/cm²; closed 0.38 kgf/cm² (50Hz) / 0.44 kgf/cm² (60Hz) / Normal 0.15 kgf/cm²; closed 0.51 kgf/cm² (50Hz) / 0.48 kgf/cm² (60Hz) / Normal 0.18 kgf/cm²; closed 0.55 kgf/cm² (50Hz) / 0.54 kgf/cm² (60Hz) / Normal 0.20 kgf/cm²; closed 0.58 kgf/cm² (50Hz) / 0.47 kgf/cm² (60Hz) / Normal 0.20 kgf/cm²; closed 0.51 kgf/cm² (50Hz) / 0.47 kgf/cm² (60Hz)
Variant Weight2.9 kg / 5.4 kg / 6.26 kg / 6.28 kg / 8.9 kg

Tích hợp dự án

HK Series – Bơm làm mát / bơm khí phù hợp cho các ứng dụng phụ trợ như điều khiển bơm, nước ngưng, làm mát, hóa chất nhẹ hoặc các hệ chuyên dụng theo từng model. Khi đưa vào dự án cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ, áp lực, vật liệu tiếp xúc nước và điều kiện vận hành.

  • Chọn model theo lưu lượng và cột áp làm việc của công trình
  • Kiểm tra công suất, điện áp/tần số, cửa xả, vật liệu và kích thước lắp đặt
  • Đưa vào BOM/RFQ cùng phụ kiện, ống, van, tủ điện hoặc VFD khi hệ thống yêu cầu
  • Hỗ trợ so sánh cấu hình và báo giá theo số lượng thực tế của dự án
DANH SÁCH MODEL BƠM

Bảng chọn bơm theo từng model

ModelCông suất motor (HP/kW/W)Điện áp / PhaCửa xả (inch/mm)Lưu lượng max (LPM)Cột áp max (m)Kích thước hạt rắn (mm)Kích thước (D×R×C mm)Trọng lượng (kg)Phụ kiện
HK-25L
HK-25L
22 W (50Hz) / 27 W (60Hz)AC115 / AC230 / 1 phase25 LPM (50Hz) / 25 LPM (60Hz)Normal 0.10 kgf/cm²; closed 0.37 kgf/cm² (50Hz) / 0.35 kgf/cm² (60Hz)Catalogue không công bố2.9 kg
HK-40L
HK-40L
38 W (50Hz) / 35 W (60Hz)AC115 / AC230 / 1 phase46 LPM (50Hz) / 45 LPM (60Hz)Normal 0.13 kgf/cm²; closed 0.38 kgf/cm² (50Hz) / 0.44 kgf/cm² (60Hz)Catalogue không công bố5.4 kg
HK-60L
HK-60L
63 W (50Hz) / 60 W (60Hz)AC115 / AC230 / 1 phase70 LPM (50Hz) / 65 LPM (60Hz)Normal 0.15 kgf/cm²; closed 0.51 kgf/cm² (50Hz) / 0.48 kgf/cm² (60Hz)Catalogue không công bố6.26 kg
HK-80L
HK-80L
78 W (50Hz) / 81 W (60Hz)AC115 / AC230 / 1 phase84 LPM (50Hz) / 82 LPM (60Hz)Normal 0.18 kgf/cm²; closed 0.55 kgf/cm² (50Hz) / 0.54 kgf/cm² (60Hz)Catalogue không công bố6.28 kg
HK-100L
HK-100L
98 W (50Hz) / 110 W (60Hz)AC115 / AC230 / 1 phase108 LPM (50Hz) / 105 LPM (60Hz)Normal 0.20 kgf/cm²; closed 0.58 kgf/cm² (50Hz) / 0.47 kgf/cm² (60Hz)Catalogue không công bố8.9 kg
HK-120L
HK-120L
130 W (50Hz) / 130 W (60Hz)AC115 / AC230 / 1 phase125 LPM (50Hz) / 123 LPM (60Hz)Normal 0.20 kgf/cm²; closed 0.51 kgf/cm² (50Hz) / 0.47 kgf/cm² (60Hz)Catalogue không công bố8.9 kg
ỨNG DỤNG & TÍNH NĂNG

Ứng dụng & tính năng nổi bật

Tổng quan

APP HK Series là dòng bơm làm mát / bơm khí dùng cho Aeration; air pumping.

Ứng dụng phù hợp

Aeration; air pumping

Tính năng chính

Air pump series rated for AC115/AC230 depending configuration.

Nhóm nhu cầu liên quanbơm tuần hoànbơm đài phunbơm hồ cảnh quan
Preview

Yêu cầu báo giá

Nhập thông tin để SmartVision gửi báo giá theo cấu hình đã chọn.